Bản dịch của từ 𣙯 trong tiếng Việt

𣙯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𣙯 (Danh từ)

chuí
01

(〈越南释义〉) Chuôi, tay cầm của dao hoặc dụng cụ, như chuôi dao (giúp cầm chắc, dễ dùng).

〈越南释义〉读音chuôi,(手)柄,(刀)柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(〈越南释义〉) Đọc là rui, nghĩa chưa rõ, có thể là âm đọc khác hoặc biến thể.

〈越南释义〉读音rui,义未详。

Ví dụ
𣙯
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUÔI】
Hình thái radical:
⿰,木,堆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép