Bản dịch của từ 𣙿 trong tiếng Việt

𣙿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𣙿 (Danh từ)

fèi
01

Một loại cây, dễ nhớ như cây phế liệu trong vườn.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng như chữ “”, nghĩa là mảnh gỗ được cắt ra (như miếng gỗ vụn).

同“杮”。削下的木片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣙿
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿰,木,費
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一乚丿丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép