Bản dịch của từ 𣚆 trong tiếng Việt

𣚆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𣚆 (Danh từ)

chūn
01

Công cụ trượt trên đất bùn thời xưa, giống như chiếc xe trượt đất (giúp nhớ: 'thuần' trượt trên đất mềm như bùn).

同“輴”。古代在泥地上滑行的一种工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣚆
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,屯,⿰,屯,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丨乚一乚丨乚一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép