Bản dịch của từ 𣚏 trong tiếng Việt

𣚏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𣚏 (Danh từ)

01

Dụng cụ xẻng, cuốc thời xưa dùng để xúc đất (giống như cái xẻng cổ).

古代锹、铲一类的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣚏
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
𥈸
Hình thái radical:
⿳,亠,䀠,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一一一丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép