Bản dịch của từ 𣚧 trong tiếng Việt

𣚧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

𣚧 (Danh từ)

hào
01

Một loại cây thân gỗ, dễ nhớ như cây 'hào' che mưa nắng.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣚧
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Hình thái radical:
⿱,𭈹,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丿丿一丨一丨乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép