Bản dịch của từ 𣚵 trong tiếng Việt

𣚵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

𣚵 (Danh từ)

fén
01

〈Từ dùng trong tên người Đài Loan〉 Chữ dùng làm tên riêng, như tên người, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'phấn' (bột màu) dễ nhận biết.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣚵
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,木,焚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶一丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép