Bản dịch của từ 𣚼 trong tiếng Việt

𣚼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣚼 (Động từ)

yàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nhổ lên). Theo sách 《龙龛》: “𣚼, tục. 乌入反. Nhổ phần lõi của cỏ. Hoặc viết là .” (giúp nhớ: 𣚼 là cách viết khác của , nghĩa là nhổ cỏ, giống như nhổ cây để lấy phần lõi)

同“揠”。《龙龛》:“𣚼,俗。乌入反。拔草心也。或作揠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣚼
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẠN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿷,匚,晏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一一丶丶乚乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép