Bản dịch của từ 𣚼 trong tiếng Việt
𣚼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣚼 (Động từ)
【yàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “揠” (nhổ lên). Theo sách 《龙龛》: “𣚼, tục. 乌入反. Nhổ phần lõi của cỏ. Hoặc viết là 揠.” (giúp nhớ: 𣚼 là cách viết khác của 揠, nghĩa là nhổ cỏ, giống như nhổ cây để lấy phần lõi)
同“揠”。《龙龛》:“𣚼,俗。乌入反。拔草心也。或作揠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
