Bản dịch của từ 𣚽 trong tiếng Việt
𣚽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𣚽 (Danh từ)
【tì】
01
Chữ “𣚽” là chữ tạo mới sau này. Trong kiến trúc cổ Trung Quốc và dân gian có từ “替木” (thế mộc) chỉ loại gỗ thay thế, dùng làm bộ phận phụ trợ nối kéo, thường đặt dưới các thanh đòn tay (檩, 枋), giúp chống trượt và giữ chắc các mối nối (giống như “gỗ thay thế” giúp giữ chắc kết cấu). Có thể dùng chữ “𣚽” để chỉ “替木” (gỗ thế).
“𣚽”属后造字。中国古建筑及民间有‘替木’一词。替木,是起拉接作用的辅助构件,常放于对接的檩、枋子之下,有防止檩、枋、拔榫之作用。私认为,‘𣚽’可用于‘替木’一词。(𣚽木)。
Ví dụ
02
〈Thường thấy trong tên người Đài Loan〉
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
