Bản dịch của từ 𣛘 trong tiếng Việt

𣛘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𣛘 (Danh từ)

xiè
01

Giống như chữ '', chỉ một loại nhà nhỏ hoặc chòi nghỉ trong vườn (như chỗ để nghỉ chân, thư giãn).

同“榭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣛘
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,䠶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一一一丿丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép