Bản dịch của từ 𣛚 trong tiếng Việt

𣛚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǐ

ㄖㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣛚 (Danh từ)

ruǐ
01

Một loại cây thân gỗ, dễ nhớ như cây ruồi (giống âm).

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “nhụy” – phần giữa của hoa, dễ nhớ vì âm giống nhau.

同“蕊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣛚
Bính âm:
【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【NHỤY】
Các biến thể:
橤, 蕊
Hình thái radical:
⿰,木,惢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶乚丶丶丶乚丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép