Bản dịch của từ 𣛟 trong tiếng Việt
𣛟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | N/A | N/A | N/A |
𣛟 (Danh từ)
【chēng】
01
Cùng nghĩa với chữ “樘” (một loại cửa hoặc khung cửa trong tiếng Hán).
同“樘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng thay cho chữ “撑”, nghĩa là chống đỡ, nâng đỡ (như chống cột).
通“撑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
