Bản dịch của từ 𣛟 trong tiếng Việt

𣛟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

𣛟 (Danh từ)

chēng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại cửa hoặc khung cửa trong tiếng Hán).

同“樘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng thay cho chữ “”, nghĩa là chống đỡ, nâng đỡ (như chống cột).

通“撑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣛟
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【THANH】
Hình thái radical:
⿰,木,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép