Bản dịch của từ 𣛨 trong tiếng Việt
𣛨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𣛨 (Danh từ)
【huāng】
01
Tên gọi các vùng hoang vu, đất rộng không người, như 'đại hoang' (vùng đất rộng lớn hoang sơ), 'tiểu hoang' (vùng đất nhỏ hoang vắng) – dễ nhớ như 'hoang dã' trong tiếng Việt.
《广东通志·卷五十七》:...竹坪曰豺狗坑曰白水𱳪曰龙胫曰大~曰大荒曰小荒曰大小荒曰白茫逕曰...。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
