Bản dịch của từ 𣛫 trong tiếng Việt

𣛫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧN/AN/AN/A

𣛫 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại quả táo tàu (quả táo đỏ nhỏ, ngọt, thường dùng trong y học cổ truyền và ẩm thực Trung Hoa).

同“㯛”。一种枣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣛫
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BĪ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,丳,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨乚一丨丨丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép