Bản dịch của từ 𣛮 trong tiếng Việt

𣛮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𣛮 (Danh từ)

shēng
01

Từ địa phương chỉ loại dụng cụ làm bằng gỗ hoặc tre, dùng để đựng quà biếu trong các dịp giao tiếp, phổ biến ở vùng Triều Châu, có các loại như đại thanh, xuân thanh.

方言:一种用木或竹制成的器具,旧时潮属一带多用以盛装交情酬酢的礼物,有大𣛮、春𣛮等。

Ví dụ
𣛮
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Hình thái radical:
⿰,木,盛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿乚乚丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép