Bản dịch của từ 𣜃 trong tiếng Việt

𣜃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇN/AN/AN/A

𣜃 (Danh từ)

gǒu
01

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc vật dụng liên quan đến cây cối (nhớ câu 'câu' như cây gỗ)

同“槱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣜃
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𤋃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿一丨乚丿乚一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép