Bản dịch của từ 𣜈 trong tiếng Việt

𣜈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𣜈 (Danh từ)

qín
01

Cùng nghĩa với chữ '' (Tần), tên một triều đại nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'Tần Thủy Hoàng'.

同“秦”。

Ví dụ
𣜈
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,人,⿻,⿻,二,丨,双,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨乚丶乚丶一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép