Bản dịch của từ 𣜌 trong tiếng Việt

𣜌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄛˋ ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𣜌 (Danh từ)

01

〈Theo cách giải thích Nhật Bản〉 Đọc là 'kurobe', chỉ cây tùng bách (cây bách tán) thường thấy ở Nhật.

〈日本释义〉读音kurobe,侧柏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣜌
Bính âm:
【ㄎㄨㄛˋ ㄅㄟˋ】【KHƯỚC BỐI】
Hình thái radical:
⿰,木,鼠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨一乚一一乚一一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép