Bản dịch của từ 𣜜 trong tiếng Việt

𣜜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𣜜 (Danh từ)

wàn
01

Theo cách giải thích của Nhật, cùng nghĩa với chữ “” (một loại cây hoặc vật dụng gỗ).

〈日本释义〉同“櫔①”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𣜜
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,萬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép