Bản dịch của từ 𣜞 trong tiếng Việt

𣜞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𣜞 (Danh từ)

míng
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ: 'Minh' như ánh sáng trong tên người)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣜞
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿱,⿲,木,夕,木,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丨丿丶一丨丿丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép