Bản dịch của từ 𣜧 trong tiếng Việt

𣜧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𣜧 (Danh từ)

qióng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ một loại cây hoặc tên riêng trong văn cổ (giúp nhớ: 'Cùng' với 'cây' để dễ liên tưởng).

同“橩”。博子。《集韻•清韻》:“𣜧,博子。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣜧
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG ĐỌC LÀ 'CÙNG'】
Hình thái radical:
⿰,木,煢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép