Bản dịch của từ 𣜫 trong tiếng Việt

𣜫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

𣜫 (Tính từ)

01

Giống chữ 'tạp', nghĩa là hỗn tạp, lộn xộn (như 'tạp chí' là sách báo hỗn hợp nhiều loại).

同“杂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣜫
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Hình thái radical:
⿱,雉,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép