ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣜾
Bảng phân tích âm vị 𣜾
Chuǎ
Chưa, còn chưa xảy ra, dễ nhớ như câu 'chưa xong việc'. (喃字 đọc là chửa, nghĩa là còn chưa)
〈越南释义〉喃字。读音chửa,还没。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép