Bản dịch của từ 𣜿 trong tiếng Việt
𣜿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𣜿 (Danh từ)
【yè】
01
(Theo nghĩa Nhật) Tên gọi một loại cây dùng để chuyển nhượng, cũng là tên địa danh ở Nhật Bản (ví dụ: núi Yuzuriha ở Hiroshima).
〈日本释义〉讀音yuzuriha〈名〉交譲木。读音yuzuri, yuzuriha, izuriha,地名用字。香川县仲多度郡有~(いずりは)。广岛县佐伯区有~葉山(ゆずりはやま?)。高知县幡多郡有~山(ゆずりはやま?)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gặp trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
