Bản dịch của từ 𣜿 trong tiếng Việt

𣜿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𣜿 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Tên gọi một loại cây dùng để chuyển nhượng, cũng là tên địa danh ở Nhật Bản (ví dụ: núi Yuzuriha ở Hiroshima).

〈日本释义〉讀音yuzuriha〈名〉交譲木。读音yuzuri, yuzuriha, izuriha,地名用字。香川县仲多度郡有~(いずりは)。广岛县佐伯区有~葉山(ゆずりはやま?)。高知县幡多郡有~山(ゆずりはやま?)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gặp trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣜿
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,木,葉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép