Bản dịch của từ 𣝀 trong tiếng Việt
𣝀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣝀 (Tính từ)
【kàn】
01
Khô cằn, cạn kiệt như đất cằn cỗi không nước tưới (nhớ đến câu 'đất cằn khô hạn').
〈越南释义〉读音cằn,枯竭的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cán, cán dao, phần tay cầm của vật dụng (giúp nhớ 'cán dao, cầm chắc tay').
〈古壮字〉读音gaenz,柄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
