Bản dịch của từ 𣝀 trong tiếng Việt

𣝀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𣝀 (Tính từ)

kàn
01

Khô cằn, cạn kiệt như đất cằn cỗi không nước tưới (nhớ đến câu 'đất cằn khô hạn').

〈越南释义〉读音cằn,枯竭的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cán, cán dao, phần tay cầm của vật dụng (giúp nhớ 'cán dao, cầm chắc tay').

〈古壮字〉读音gaenz,柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣝀
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【CẰN】
Hình thái radical:
⿰,木,勤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨一丨乚一一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép