Bản dịch của từ 𣝅 trong tiếng Việt

𣝅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇN/AN/AN/A

𣝅 (Danh từ)

01

Một loại cây trong thiên nhiên, dễ nhớ như cây phổ biến trong vườn nhà.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (nghĩa là cản trở, gây trở ngại).

同“碍”。阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Biểu tượng chữ gồm bộ 'môn' (cửa) và 'mộc' (cây), dễ hình dung như cây trước cửa.

门下木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣝅
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
礙, 𣝆
Hình thái radical:
⿰,木,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép