Bản dịch của từ 𣝍 trong tiếng Việt

𣝍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𣝍 (Danh từ)

01

Trụ tường, cột chống vững chắc như bức tường kiên cố (giúp nhớ: 'bích' như 'bức tường' vững chãi).

壁柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣝍
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𦼭
Hình thái radical:
⿰,木,蒪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép