Bản dịch của từ 𣝒 trong tiếng Việt

𣝒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

𣝒 (Danh từ)

shè
01

~〕một tên thần tiên trong truyền thuyết (giúp nhớ: '' đọc là 'yí', 'xá' là tên thần tiên, dễ liên tưởng thần tiên trong truyện cổ tích Việt)

〔宜~〕一个神仙的名字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣝒
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿰,榼,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一乚丶丨乚丨丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép