Bản dịch của từ 𣝗 trong tiếng Việt

𣝗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𣝗 (Danh từ)

01

Giống như “hạt nhân” trong quả, là phần cứng ở giữa quả (giúp nhớ qua từ “hạt hồ” – hạt cứng trong quả).

同“核”。果核。《集韻•没韻》:“𣝗,果中實。或作核。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣝗
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𦞽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶丶丨乚一丨丶乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép