Bản dịch của từ 𣝙 trong tiếng Việt

𣝙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𣝙 (Danh từ)

chūn
01

Cây trồng lớn, thường dùng chỉ cây gỗ quý như cây trúc, cây xuân (cùng nghĩa với '椿')

同“椿”。

Ví dụ
𣝙
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𡼡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丨丨丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép