Bản dịch của từ 𣝤 trong tiếng Việt

𣝤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𣝤 (Danh từ)

sài
01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là sai, さい (âm gần giống , ). Tên họ Nhật Bản trong từ 〔~(saiga)〕. Có thể là biến thể của chữ “” (thêm bộ khác).

〈日本释义〉读音sai,さい(音崔、槯)。〔~賀(saiga)〕日本姓氏。疑同“槯”(加旁异体字)。

Ví dụ
𣝤
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,山,進
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép