Bản dịch của từ 𣝯 trong tiếng Việt

𣝯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𣝯 (Danh từ)

zǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quả táo tàu, loại quả ngọt, thường dùng trong ẩm thực và thuốc Bắc).

同“枣”。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là zǎo (âm Hán Việt: táo).

〈见于台湾人名〉拼音zǎo。

Ví dụ
𣝯
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿱,朿,棘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丿丶一丨乚丨丿丶一丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép