Bản dịch của từ 𣝸 trong tiếng Việt

𣝸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣝸 (Danh từ)

zhuì
01

Trong kinh Phật, chỉ tình trạng khi cơ quan sinh dục nam bị khiếm khuyết, không thể sinh con (nhớ như 'truy' là theo dõi, nhưng ở đây là 'truy' không thể sinh).

佛经称男性生殖器官缺陷,不能生子。

Ví dụ
02

Theo nguyên văn: “Năm loại hoàng môn ba ngày quạt 𣝸 nửa”, nghĩa này còn nghi ngờ, chưa rõ ràng (giúp nhớ câu thơ cổ).

原文:“五种黄门三日扇~半”,上述释义存疑。

Ví dụ
𣝸
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUY】
Hình thái radical:
⿰,木,蓆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丶一丿一丨丨一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép