Bản dịch của từ 𣝸 trong tiếng Việt
𣝸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𣝸 (Danh từ)
【zhuì】
01
Trong kinh Phật, chỉ tình trạng khi cơ quan sinh dục nam bị khiếm khuyết, không thể sinh con (nhớ như 'truy' là theo dõi, nhưng ở đây là 'truy' không thể sinh).
佛经称男性生殖器官缺陷,不能生子。
Ví dụ
02
Theo nguyên văn: “Năm loại hoàng môn ba ngày quạt 𣝸 nửa”, nghĩa này còn nghi ngờ, chưa rõ ràng (giúp nhớ câu thơ cổ).
原文:“五种黄门三日扇~半”,上述释义存疑。
Ví dụ
