Bản dịch của từ 𣝽 trong tiếng Việt

𣝽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𣝽 (Động từ)

01

Tiết kiệm, giữ gìn cẩn thận (như tích trữ, tiết kiệm từng chút một)

节约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣝽
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,木,𭅞,⿰,木,⿷,匚,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丨一丨丨一一一丿一丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép