Bản dịch của từ 𣞀 trong tiếng Việt

𣞀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𣞀 (Danh từ)

tán
01

Cùng nghĩa với chữ “” – gỗ đàn hương thơm quý, thường dùng làm đồ mỹ nghệ hoặc hương liệu (nhớ từ 'đàn' trong 'đàn hương').

同“檀”。

Ví dụ
𣞀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𮧊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丨乚丨丨一一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép