Bản dịch của từ 𣞐 trong tiếng Việt

𣞐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇN/AN/AN/A

𣞐 (Danh từ)

xiě
01

Cái bàn nhỏ như cái án, dùng để viết hoặc đặt đồ vật (giống như 'án' trong tiếng Việt).

几案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣞐
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,木,寫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚丿丨一乚一一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép