Bản dịch của từ 𣞠 trong tiếng Việt

𣞠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𣞠 (Danh từ)

01

Chỉ nơi cao rộng, như tòa nhà cao, ao hồ quanh co (giúp nhớ: 'cự' như 'cự đại' - to lớn, rộng lớn).

清·刘大櫆《缥碧轩记》:“则虽高堂邃~,层台曲沼,其亦何裨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣞠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,木,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丶丿乚丿丿丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép