Bản dịch của từ 𣞰 trong tiếng Việt

𣞰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣞰 (Danh từ)

liàn
01

Loại vải mỏng dùng để làm áo tằm (tơ tằm) – nhớ như “liệm” tơ tằm mỏng manh.

蚕箔。

Ví dụ
02

Trưng bày, sắp đặt (như trưng bày đồ vật cũ) – dễ nhớ như “liệm” đồ cũ cho rõ ràng.

陈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣞰
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆM】
Hình thái radical:
⿰,柬,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶丿一丨丿丶乚丶乚丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép