Bản dịch của từ 𣞰 trong tiếng Việt
𣞰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣞰 (Danh từ)
【liàn】
01
Loại vải mỏng dùng để làm áo tằm (tơ tằm) – nhớ như “liệm” tơ tằm mỏng manh.
蚕箔。
Ví dụ
02
Trưng bày, sắp đặt (như trưng bày đồ vật cũ) – dễ nhớ như “liệm” đồ cũ cho rõ ràng.
陈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
