Bản dịch của từ 𣞳 trong tiếng Việt

𣞳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

𣞳 (Động từ)

kào
01

〔bức khảo〕ép buộc, thúc ép (như người ta 'khảo' ai làm việc gấp).

〔逼~〕逼迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣞳
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,靠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一丨一丨乚一丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép