Bản dịch của từ 𣞶 trong tiếng Việt

𣞶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣞶 (Danh từ)

niǎn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại cây hoặc tên riêng ít dùng).

同“檋”。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𣞶
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,輦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丿丶一一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép