Bản dịch của từ 𣞸 trong tiếng Việt

𣞸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𣞸 (Danh từ)

qiáng
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ cột buồm trên thuyền (nhớ câu ' là cột buồm, 𣞸 cũng vậy, dễ nhớ thương buồm')

同“樯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣞸
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,⿻,土,吅,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨乚一丨乚一一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép