Bản dịch của từ 𣞽 trong tiếng Việt
𣞽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𣞽 (Động từ)
【wú】
01
Dùng trong văn cổ, chỉ việc mất đi, thất bại hoặc không giữ được đạo lý, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc triều đại (như trong trích dẫn từ 'Vĩnh Lạc Đại Điển').
《永乐大典/卷07078》:“虽穆宗𣞽失其道。亦由人心不固。而王浲易竭也况不怀之以德。而临之”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
