Bản dịch của từ 𣟀 trong tiếng Việt

𣟀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋN/AN/AN/A

𣟀 (Tính từ)

pèng
01

Cỏ cây xanh tốt, sum suê như rừng rậm (như câu thơ cổ nói về sự tươi tốt của cây cỏ).

草木茂盛。《集韵·送韵》:“~,菩貢切,艸木盛皃(貌)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣟀
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BỔNG】
Các biến thể:
槰, 蓬, 𣝘
Hình thái radical:
⿰,木,⿺,辶,莑,⿰,木,蓬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨丿乚丶一一一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép