ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣟁
Bảng phân tích âm vị 𣟁
Tuǒ
Giống như chữ “椭”, chỉ một loại vật chứa dài, hẹp (như cái thuyền nhỏ, hay cái hộp dài).
同“椭”。一种狭长的容器。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép