Bản dịch của từ 𣟄 trong tiếng Việt
𣟄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𣟄 (Danh từ)
【tuò】
01
Cái gõ dùng trong thời xưa để báo giờ canh, giống như tiếng 'thác' vang lên mỗi đêm (gợi nhớ tiếng gõ canh khuya).
同“柝”,古代打更用的梆子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 柝, 𣝔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,橐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨乚一丨丶乚一丿丨乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籜
拓
箨
唾
跅
佗
涶
萚
杝
毻
柝
毤
㭊
栟
栊
梅
檖
檄
橎
橡
﨔
構
㮍
柙
響
孂
譱
䮯
爔
醵
觷
籉
鰐
㚀
䨱
臖
