Bản dịch của từ 𣟇 trong tiếng Việt

𣟇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𣟇 (Danh từ)

xiào
01

Giống như chữ , chỉ một loại dụng cụ (như cái khay, cái thau) dùng trong sinh hoạt hàng ngày, dễ nhớ như 'tiếu' là tên gọi Hán Việt của dụng cụ này.

同“䀊”。一种器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣟇
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,木,𥂔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép