Bản dịch của từ 𣟈 trong tiếng Việt

𣟈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣟈 (Danh từ)

chuì
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ trụi' (cỏ nhỏ, thường mọc hoang).

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣟈
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【TRUY】
Hình thái radical:
⿱,林,⿸,厂,剡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶一丿丶丿丿丶丶丿丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép