Bản dịch của từ 𣟉 trong tiếng Việt

𣟉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𣟉 (Danh từ)

xiāng
01

Một loại cây, vỏ cây dùng làm dây thừng kéo thuyền (giống như dây thừng 'tương trợ' kéo thuyền trên sông).

一种树,树皮可做绳索牵引船只。

Ví dụ
𣟉
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,衞,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丨一丨乚一一乚丨一一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép