Bản dịch của từ 𣟌 trong tiếng Việt

𣟌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𣟌 (Danh từ)

01

Một loại cây gọi là lịch (giống như cây trong vườn nhà, dễ nhớ vì 'lịch' cũng là từ quen thuộc).

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cán của dụng cụ dùng để thu sợi tơ (giúp nhớ bằng hình ảnh cầm cán để cuốn tơ).

收丝工具的柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣟌
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𣟍
Hình thái radical:
⿰,木,隷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一一一丨丿丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép