Bản dịch của từ 𣟐 trong tiếng Việt

𣟐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

𣟐 (Danh từ)

tiáo
01

Một loại cây thân gỗ, dễ nhớ như cây 'điều' trong vườn nhà.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣟐
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,亠,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép