Bản dịch của từ 𣟘 trong tiếng Việt

𣟘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣟘 (Danh từ)

wèi
01

Theo 《类篇》, 𣟘 đọc là 'vệ', nghĩa là cái túi lớn (như cái bọc to) – dễ nhớ như cái 'vệ' giữ đồ trong túi lớn.

《类篇》:“乌溃切。大囊。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣟘
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿳,⿱,⿻,十,吅,冖,缶,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丨乚一丶乚丿一一丨乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép